- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
độc tố aspergillus; aflatoxin
Aflatoxin là một chất độc hại.
độc tố aspergillus; aflatoxin
Aflatoxin là một chất độc hại.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
độc tố aspergillus; aflatoxin
độc tố aspergillus; aflatoxin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.