- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc
Xe đầu kéo là một loại xe hạng nặng.
đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc
Xe đầu kéo là một loại xe hạng nặng.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc
đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.