- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
cụ bà ngoại (mẹ của bà ngoại)
Bà cố ngoại của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
cụ bà ngoại (mẹ của bà ngoại)
Bà cố ngoại của tôi năm nay đã chín mươi tuổi rồi.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cụ bà ngoại (mẹ của bà ngoại)
cụ bà ngoại (mẹ của bà ngoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.