- 曰viết(nói, miệng (tượng hình))
- 丷bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
chắt gái
Cô ấy là chắt gái của tôi.
chắt gái
Cô ấy là chắt gái của tôi.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
chắt gái
chắt gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.