- 夫phu(người đàn ông, chồng)
- 曰viết(nói rằng, mặt trời (biến thể))
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
nhiên liệu thay thế
Nhiên liệu thay thế là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
nhiên liệu thay thế
Nhiên liệu thay thế là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nhiên liệu thay thế
nhiên liệu thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.