- 夫phu(người đàn ông, chồng)
- 曰viết(nói rằng, mặt trời (biến thể))
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Hôm nay tôi ăn bữa ăn thay thế.
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Hôm nay tôi ăn bữa ăn thay thế.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
thực phẩm thay thế bữa ăn; đồ ăn thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.