- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
tốt nhất; hay nhất
中最为优秀、最为合适的zuì wéi yōuxiù、zuì wéi héshì de
Bạn tốt nhất nên đi ngay bây giờ.
Tốt nhất là bạn nên đi bệnh viện khám sớm đi.
Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.
tốt nhất; hay nhất
中最为优秀、最为合适的zuì wéi yōuxiù、zuì wéi héshì de
Bạn tốt nhất nên đi ngay bây giờ.
Tốt nhất là bạn nên đi bệnh viện khám sớm đi.
Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt nhất; hay nhất
tốt nhất; hay nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tốt nhất; tốt hơn hết là; nên
中应该;表示建议或劝告yīnggāi; biǎoshì jiànyì huò quànggào
Tốt hơn hết là bạn nên nói chuyện này cho anh ấy biết.
tốt nhất; tốt hơn hết là; nên
中应该;表示建议或劝告yīnggāi; biǎoshì jiànyì huò quànggào
Tốt hơn hết là bạn nên nói chuyện này cho anh ấy biết.