- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
xa nhất; cách xa nhất
xa nhất; cách xa nhất
Đây là khoảng cách xa nhất.
xa nhất; cách xa tối đa
xa nhất; cách xa nhất
xa nhất; cách xa nhất
Đây là khoảng cách xa nhất.
xa nhất; cách xa tối đa
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
xa nhất; cách xa nhất
xa nhất; cách xa nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.