- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)
Phân bào có tơ là một cách phân chia tế bào.
phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)
Phân bào có tơ là một cách phân chia tế bào.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)
phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.