- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hứng thú; quan tâm
Tôi rất có hứng thú với tiếng Trung.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
Câu chuyện này rất thú vị.
có hứng thú; quan tâm
Tôi rất có hứng thú với tiếng Trung.
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
Câu chuyện này rất thú vị.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hứng thú; quan tâm
có hứng thú; quan tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.