- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]
Có thầy nào, trò nấy.
có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]
Có thầy nào, trò nấy.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]
có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.