- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nếu có lỗi thì sửa, nếu không thì càng cố gắng hơn [thành ngữ]
Nếu có lỗi thì sửa, nếu không có thì cố gắng hơn.
nếu có lỗi thì sửa, nếu không thì càng cố gắng hơn [thành ngữ]
Nếu có lỗi thì sửa, nếu không có thì cố gắng hơn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
nếu có lỗi thì sửa, nếu không thì càng cố gắng hơn [thành ngữ]
nếu có lỗi thì sửa, nếu không thì càng cố gắng hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.