- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có chí thì nên; có chí ắt thành [thành ngữ]
Có chí ắt thành, chỉ cần nỗ lực là sẽ thành công.
có chí thì nên; có chí ắt thành [thành ngữ]
Có chí ắt thành, chỉ cần nỗ lực là sẽ thành công.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
có chí thì nên; có chí ắt thành [thành ngữ]
có chí thì nên; có chí ắt thành [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.