- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]
Khổng Tử đề xướng giáo dục không phân biệt.
dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]
Khổng Tử đề xướng giáo dục không phân biệt.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]
dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.