- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trong suốt cuộc đời; những năm còn sống [thành ngữ]
Tôi hy vọng có thể đến Trung Quốc trong đời.
trong suốt cuộc đời; những năm còn sống [thành ngữ]
Tôi hy vọng có thể đến Trung Quốc trong đời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trong suốt cuộc đời; những năm còn sống [thành ngữ]
trong suốt cuộc đời; những năm còn sống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.