- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đã có hẹn trước
Chúng tôi đã có hẹn trước rồi, không thể đi được.
đã có hẹn trước
Chúng tôi đã có hẹn trước rồi, không thể đi được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đã có hẹn trước
đã có hẹn trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.