- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có duyên mà không có phận (gặp gỡ được nhưng không nên duyên) [thành ngữ]
Chúng ta hữu duyên vô phận.
có duyên mà không có phận (gặp gỡ được nhưng không nên duyên) [thành ngữ]
Chúng ta hữu duyên vô phận.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
có duyên mà không có phận (gặp gỡ được nhưng không nên duyên) [thành ngữ]
có duyên mà không có phận (gặp gỡ được nhưng không nên duyên) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.