- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
中令人感到愉快、好玩的lìng rén gǎndào yúkuài、hǎowán de
Cuốn sách này rất thú vị.
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
中令人感到愉快、好玩的lìng rén gǎndào yúkuài、hǎowán de
Cuốn sách này rất thú vị.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.