- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
buồn cười; hài hước; lố bịch
中令人想笑的;有趣或荒唐的lìng rén xiǎng xiào de;yǒuqù huò huāngtáng de
Câu chuyện này rất buồn cười.
buồn cười; hài hước; lố bịch
中令人想笑的;有趣或荒唐的lìng rén xiǎng xiào de;yǒuqù huò huāngtáng de
Câu chuyện này rất buồn cười.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
buồn cười; hài hước; lố bịch
buồn cười; hài hước; lố bịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.