- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
nước cola; Coca-Cola
中一种含有糖和气体的冷饮料yī zhǒng hányǒu táng hé qìtǐ de lěngyǐnliào
Tôi thích uống cola.
vui vẻ; thú vị; (thường dùng để chỉ nước giải khát có ga) Coca-Cola, nước cola
Chương trình này rất thú vị.
vui vẻ; thú vị; buồn cười
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nước cola; Coca-Cola
中一种含有糖和气体的冷饮料yī zhǒng hányǒu táng hé qìtǐ de lěngyǐnliào
Tôi thích uống cola.
vui vẻ; thú vị; (thường dùng để chỉ nước giải khát có ga) Coca-Cola, nước cola
Chương trình này rất thú vị.
vui vẻ; thú vị; buồn cười
中令人感到快乐、有趣的lìng rén gǎndào kuàilè、yǒuqù de
Câu chuyện này rất thú vị.
nước cola; Coca-Cola
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中令人感到快乐、有趣的lìng rén gǎndào kuàilè、yǒuqù de
Câu chuyện này rất thú vị.