- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
kính ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng)
Anh ấy nhìn rất rõ bằng kính ngắm.
kính ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng)
Anh ấy nhìn rất rõ bằng kính ngắm.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
kính ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng)
kính ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.