- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
chòm sao Kính Viễn Vọng (Telescopium)
Chòm sao Vọng Viễn Kính là một chòm sao phương nam.
chòm sao Kính Viễn Vọng (Telescopium)
Chòm sao Vọng Viễn Kính là một chòm sao phương nam.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chòm sao Kính Viễn Vọng (Telescopium)
chòm sao Kính Viễn Vọng (Telescopium)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.