- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
bó tay không có kế sách gì; bó tay chịu chết [thành ngữ]
Đối mặt với vấn đề này, anh ấy bó tay không biết làm gì.
bó tay không có kế sách gì; bó tay chịu chết [thành ngữ]
Đối mặt với vấn đề này, anh ấy bó tay không biết làm gì.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
bó tay không có kế sách gì; bó tay chịu chết [thành ngữ]
bó tay không có kế sách gì; bó tay chịu chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.