- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
không linh hoạt; thiếu khéo léo; không thông tình đạt lý
Anh ta là người cứng nhắc, không linh hoạt chút nào.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
Anh ấy là người cứng nhắc, không linh hoạt chút nào.
không linh hoạt; thiếu khéo léo; không thông tình đạt lý
Anh ta là người cứng nhắc, không linh hoạt chút nào.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
Anh ấy là người cứng nhắc, không linh hoạt chút nào.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
không linh hoạt; thiếu khéo léo; không thông tình đạt lý
không linh hoạt; thiếu khéo léo; không thông tình đạt lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.