- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường có thể mang lại cơ hội mới) [thành ngữ]
Cây dời chết, người dời sống.
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường giúp con người phát triển) [thành ngữ]
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường có thể mang lại cơ hội mới) [thành ngữ]
Cây dời chết, người dời sống.
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường giúp con người phát triển) [thành ngữ]
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường có thể mang lại cơ hội mới) [thành ngữ]
cây dời thì chết, người dời thì sống (thay đổi môi trường có thể mang lại cơ hội mới) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.