- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
địa bàn; lãnh thổ; vùng kiểm soát
Đây là căn cứ địa của chúng ta.
địa bàn; lãnh thổ; vùng kiểm soát
Đây là căn cứ địa của chúng ta.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa bàn; lãnh thổ; vùng kiểm soát
địa bàn; lãnh thổ; vùng kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.