- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
súng phóng lựu
Súng phóng lựu là một loại vũ khí.
súng phóng lựu
Súng phóng lựu là một loại vũ khí.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
súng phóng lựu
súng phóng lựu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.