- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
lý thuyết mô-đun hóa
Lý thuyết mô-đun rất quan trọng trong kỹ thuật phần mềm.
lý thuyết mô-đun hóa
Lý thuyết mô-đun rất quan trọng trong kỹ thuật phần mềm.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lý thuyết mô-đun hóa
lý thuyết mô-đun hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.