- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xông thẳng húc bừa; lao vào đâm bổ không kể gì [thành ngữ]
Anh ấy xông thẳng ra ngoài.
xông thẳng húc bừa; lao vào đâm bổ không kể gì [thành ngữ]
Anh ấy xông thẳng ra ngoài.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
xông thẳng húc bừa; lao vào đâm bổ không kể gì [thành ngữ]
xông thẳng húc bừa; lao vào đâm bổ không kể gì [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.