- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cạnh khóe không ngừng; bắt bẻ từng li từng tí [thành ngữ]
Anh ấy luôn soi mói không ngừng.
chê bai này nọ; bới lông tìm vết [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ trích mọi thứ.
cạnh khóe không ngừng; bắt bẻ từng li từng tí [thành ngữ]
Anh ấy luôn soi mói không ngừng.
chê bai này nọ; bới lông tìm vết [thành ngữ]
Anh ấy luôn chỉ trích mọi thứ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cạnh khóe không ngừng; bắt bẻ từng li từng tí [thành ngữ]
cạnh khóe không ngừng; bắt bẻ từng li từng tí [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.