- 欠khiếm(há miệng, ngáp (tượng hình))
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
nợ lương; chậm trả lương
Công ty nợ lương rồi.
nợ lương; thiếu lương
Công ty nợ lương nhân viên.
nợ lương; lương chưa trả
Công ty có vấn đề nợ lương.
nợ lương; chậm trả lương
Công ty nợ lương rồi.
nợ lương; thiếu lương
Công ty nợ lương nhân viên.
nợ lương; lương chưa trả
Công ty có vấn đề nợ lương.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
nợ lương; chậm trả lương
nợ lương; chậm trả lương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.