- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
người/cái tiếp theo; cái kế tiếp
Làm ơn đưa cho tôi cái tiếp theo.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
người/cái tiếp theo; cái kế tiếp
Làm ơn đưa cho tôi cái tiếp theo.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
người/cái tiếp theo; cái kế tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.