- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
thứ bậc; luân thường
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
chuỗi; dãy số; trình tự
lần lượt từng cái một; hết cái này đến cái khác
Họ lần lượt đi vào lớp học.
thứ bậc; luân thường
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
chuỗi; dãy số; trình tự
lần lượt từng cái một; hết cái này đến cái khác
Họ lần lượt đi vào lớp học.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
thứ bậc; luân thường
thứ bậc; luân thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.