vui vẻ; hạnh phúc
Chúc bạn cuộc sống vui vẻ!
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Anh ấy trông rất vui vẻ.
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
vui vẻ; hạnh phúc
Chúc bạn cuộc sống vui vẻ!
vui mừng; vui vẻ; thích thú
Anh ấy trông rất vui vẻ.
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
vui vẻ; hạnh phúc
vui vẻ; hạnh phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.