- 足túc(bàn chân)
- 崩băng(sụp đổ, vỡ tan)
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ và tràn đầy sức sống.
vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ và tràn đầy sức sống.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đôi chân bật lên mạnh như núi sụp đổ, đó là cú nhảy bổng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]
vui vẻ nhảy nhót tung tăng; tràn đầy sức sống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.