- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Ủy ban châu Âu
Ủy ban châu Âu là cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu.
Ủy ban châu Âu
Ủy ban châu Âu là cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ủy ban châu Âu
Ủy ban châu Âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.