- 乃nãi(là, bèn, mới (tượng hình – nét uốn khúc tượng trưng hơi thở khó khăn rồi thoát ra))
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
(văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền
(văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
乃 là chữ tượng hình mô phỏng hơi thở uốn khúc, mang nghĩa 'bèn, mới là'.
(văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền
(văn) tiếng kẽo kẹt của mái chèo; tiếng chèo thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.