- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khoản tiền; số tiền
Khoản tiền này là dành cho bạn.
khoản tiền; số tiền
khoản tiền; số tiền
Khoản tiền này là dành cho bạn.
khoản tiền; số tiền
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khoản tiền; số tiền
khoản tiền; số tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.