- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
Phân bố chuẩn là một khái niệm quan trọng trong thống kê.
phân phối chuẩn; phân phối Gauss
Phân bố chuẩn là một loại phân bố xác suất phổ biến.
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
Phân bố chuẩn là một khái niệm quan trọng trong thống kê.
phân phối chuẩn; phân phối Gauss
Phân bố chuẩn là một loại phân bố xác suất phổ biến.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
phân phối chuẩn; phân phối bình thường (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.