- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
nơi này; chỗ này
中现在所在的地方xiànzài suǒ zài de dìfang
Không nên ở lại đây lâu.
ở đây; tại đây
中这个地方;现在所在的位置zhège dìfang;xiànzài suǒzài de wèizhì
nơi này; chỗ này
中现在所在的地方xiànzài suǒ zài de dìfang
Không nên ở lại đây lâu.
ở đây; tại đây
中这个地方;现在所在的位置zhège dìfang;xiànzài suǒzài de wèizhì
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi này; chỗ này
nơi này; chỗ này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.