- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tìm đường sống trong cái chết; tử địa cầu sinh [thành ngữ]
Họ đã chiến đấu để sống sót và cuối cùng đã thành công.
tìm đường sống trong cái chết; tử địa cầu sinh [thành ngữ]
Họ đã chiến đấu để sống sót và cuối cùng đã thành công.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tìm đường sống trong cái chết; tử địa cầu sinh [thành ngữ]
tìm đường sống trong cái chết; tử địa cầu sinh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.