- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
khổ sở đến chết đi sống lại; đau đớn vật vã [thành ngữ]
Anh ấy đau đến chết đi sống lại.
đau đến chết đi sống lại; khổ sở cùng cực [thành ngữ]
Anh ấy đau đến chết đi sống lại.
thập tử nhất sinh; gần chết đi sống lại [thành ngữ]
khổ sở đến chết đi sống lại; đau đớn vật vã [thành ngữ]
Anh ấy đau đến chết đi sống lại.
đau đến chết đi sống lại; khổ sở cùng cực [thành ngữ]
Anh ấy đau đến chết đi sống lại.
thập tử nhất sinh; gần chết đi sống lại [thành ngữ]
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
khổ sở đến chết đi sống lại; đau đớn vật vã [thành ngữ]
khổ sở đến chết đi sống lại; đau đớn vật vã [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.