- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cố chấp.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
cố chấp; bảo thủ; một mực không chịu thay đổi
Anh ấy là người hơi cố chấp.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cố chấp.
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
cố chấp; bảo thủ; một mực không chịu thay đổi
Anh ấy là người hơi cố chấp.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.