- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nút thắt khó gỡ; vấn đề hóc búa [thành ngữ]
Đây là một vấn đề khó giải quyết.
khó khăn không thể tháo gỡ; bế tắc khó giải quyết
nút thắt khó gỡ; vấn đề hóc búa [thành ngữ]
Đây là một vấn đề khó giải quyết.
khó khăn không thể tháo gỡ; bế tắc khó giải quyết
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nút thắt khó gỡ; vấn đề hóc búa [thành ngữ]
nút thắt khó gỡ; vấn đề hóc búa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.