- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
quấy rầy; quấy nhiễu
Anh ta luôn quấy rối.
(khẩu) quấy rầy không ngừng; bám dai như đỉa
Anh ấy luôn quấy rầy.
quấy rầy; quấy nhiễu
Anh ta luôn quấy rối.
(khẩu) quấy rầy không ngừng; bám dai như đỉa
Anh ấy luôn quấy rầy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
quấy rầy; quấy nhiễu
quấy rầy; quấy nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.