- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
tàn nhẫn vô tình; lạnh lùng độc ác [thành ngữ]
Anh ấy là một người tàn nhẫn vô tình.
tàn nhẫn vô tình; lạnh lùng độc ác [thành ngữ]
Anh ấy là một người tàn nhẫn vô tình.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tàn nhẫn vô tình; lạnh lùng độc ác [thành ngữ]
tàn nhẫn vô tình; lạnh lùng độc ác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.