- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
văn học so sánh
Cô ấy học văn học so sánh.
văn học so sánh
Cô ấy học văn học so sánh.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
văn học so sánh
văn học so sánh