- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mao Trạch Đông: Câu Chuyện Ít Người Biết (tác phẩm của Trương Nhung và Jon Halliday)
Mao Trạch Đông: Câu Chuyện Ít Người Biết (tác phẩm của Trương Nhung và Jon Halliday)
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mao Trạch Đông: Câu Chuyện Ít Người Biết (tác phẩm của Trương Nhung và Jon Halliday)
Mao Trạch Đông: Câu Chuyện Ít Người Biết (tác phẩm của Trương Nhung và Jon Halliday)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.