dân chúng; quần chúng nhân dân
中普通的人民;大多数的老百姓pǔtōng de rénmín; dàduōshù de lǎobǎixìng
Quần chúng đều ủng hộ kế hoạch này.
dân chúng; quần chúng nhân dân
中普通的人民;大多数的老百姓pǔtōng de rénmín; dàduōshù de lǎobǎixìng
Quần chúng đều ủng hộ kế hoạch này.
dân chúng; quần chúng nhân dân
dân chúng; quần chúng nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.