- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mọi người; người ta
中国家或地区的全体居民guójiā huò dìqū de quántǐ jūmín
Họ là dân của vùng đất này.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mọi người; người ta
中国家或地区的全体居民guójiā huò dìqū de quántǐ jūmín
Họ là dân của vùng đất này.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mọi người; người ta
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.